Moar Tinkers Mod 1.12.2/1.11.2 sẽ thêm vào game nhiều loại nguyên liệu chế tạo hơn để người chơi có thể sử dụng trong Tinkers’ Construct mod.

Moar Tinkers Mod for Minercraft logo

Một trong những phần cực kì quan trọng của Tinkers’ Construct Mod đó chính là các loại nguyên liệu mà mod cung cấp, những loại nguyên liệu này có thể chia ra thành nhiều loại ví dụ như quặng thô, hợp kim, kim loại lỏng, hợp kim lỏng,… và chúng rất có giá trị trong việc chế tạo trang bị và nhiều việc khác nữa. Tuy nhiên thì số lượng nguyên liệu có sẵn của Tinkers’ Construct thì không nhiều lắm và không hữu dụng như các bạn vẫn nghĩ, do đó hôm nay chúng tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một mod có khả năng thêm vào game nhiều loại nguyên liệu hơn đồng thời cho phép sử dụng chúng với Tinkers’ Construct Mod.

Moar Tinkers Mod for Minercraft 1

Có thêm 65 loại nguyên liệu mới được thêm, bao gồm:

Kim loại từ các mod khác:

  • Enderium (Yêu cầu enderium ingot ore dict)
  • Iridium (Yêu cầu iridium ingot ore dict)
  • Platinum (Yêu cầu platinum ingot ore dict)
  • Mithril/Mana Infused (Yêu cầu milthril ingot ore dict)
  • Signalum (Yêu cầu signalum ingot ore dict)
  • Lumium (Yêu cầu lumium ingot ore dict)
  • Constantan (Yêu cầu constantan ingot ore dict)
  • Invar (Yêu cầu invar ingot ore dict)
  • Nickel (Yêu cầu nickel ingot ore dict)
  • Tin (Yêu cầu tin ingot ore dict)
  • Brass (Yêu cầu brass ingot ore dict)
  • Zinc (Yêu cầu zinc ingot ore dict)
  • Aluminum (Yêu cầu aluminum ingot ore dict)

Redstone Arsenal:

  • Fluxed Electrum (Yêu cầu fluxed electrum ore dict)

Tech Reborn/Some IC2:

  • Refined Iron (Yêu cầu refined iron ingot ore dict)
  • Tungsten (Yêu cầu tungsten ingot ore dict)
  • Titanium (Yêu cầu titanium ingot ore dict)
  • Tungstensteel (Yêu cầu tungstensteel ingot ore dict)
  • Chrome (Yêu cầu chrome ingot ore dict)
  • Advanced Alloy (Yêu cầu advanced alloy ingot ore dict)
  • Rubber (Yêu cầu rubber item ore dict, làm bằng part builder, hoạt động giống như dây cung)

Mekanism:

  • Refined Glowstone (Yêu cầu refined glowstone ingot ore dict)
  • Refined Obsidian (Yêu cầu refined obsidian ingot ore dict)
  • Osmium (Yêu cầu osmium ingot ore dict)

Ender IO:

  • Electrical Steel (Yêu cầu EnderIO)
  • Energetic Alloy (Yêu cầu EnderIO)
  • Vibrant Alloy (Yêu cầu EnderIO)
  • Redstone Alloy (Yêu cầu EnderIO)
  • Conductive Iron (Yêu cầu EnderIO)
  • Pulsating Iron (Yêu cầu EnderIO)
  • Dark Steel (Yêu cầu EnderIO)
  • Soularium (Yêu cầu EnderIO)

Extreme Reactors:

  • Yellorium (Yêu cầu Extreme Reactors)
  • Cyanite (Yêu cầu Extreme Reactors)
  • Blutonium (Yêu cầu blutonium ingot ore dict)
  • Ludicrite (Yêu cầu ludicrite ingot ore dict)

Common Gems from mods:

  • Ruby (Yêu cầu ruby gem ore dict, Làm bằng part builder)
  • Sapphire (Yêu cầu sapphire gem ore dict, Làm bằng part builder)
  • Peridot (Yêu cầu peridot gem ore dict, Làm bằng part builder)
  • Yellow Garnet (Yêu cầu yellow garnet gem ore dict, Làm bằng part builder)
  • Red Garnet (Yêu cầu red garnet gem ore dict, Làm bằng part builder)

Applied Energistics 2:

  • Certus Quartz (Yêu cầu Applied Energistics 2, Làm bằng part builder)
  • Fluix Crystal (Yêu cầu Applied Energistics 2, Làm bằng part builder)

Refined Storage:

  • Quartz Enriched Iron (Yêu cầu Refined Storage)

Environmental Tech:

  • Hardened Stone (Yêu cầu hardened stone ore dict, Làm bằng part builder)
  • Basalt (Yêu cầu basalt ore dict, Làm bằng part builder)
  • Alabaster (Yêu cầu alabaster ore dict, Làm bằng part builder)
  • Lonsdaleite (Yêu cầu lonsdaleite ore dict, Làm bằng part builder)
  • Mica (Yêu cầu Environmental Tech, Làm bằng part builder)

Extra Utilities 2:

  • Magical Wood (Yêu cầu Extra Utilities 2)
  • Enchanted Metal (Yêu cầu enchanted metal ingot ore dict)

Botania:

  • Manasteel (Yêu cầu manasteel ingot ore)
  • Terrasteel (Yêu cầu terrasteel ingot)
  • Elementium (Yêu cầu elementium ingot ore)
  • Gaia Spirit (Yêu cầu gaia spirit ingot ore dict)

Psi:

  • Psimetal (Yêu cầu psimetal ingot ore dict)
  • Psigem (Yêu cầu psigem ore dict, Làm bằng part builder)
  • Ivory Psimetal (Yêu cầu ivory psimetal ingot ore dict)
  • Ebony Psimetal (Yêu cầu ebony psimetal ingot ore dict)

ProjectE:

  • Dark Matter (Yêu cầu ProjectE, Làm bằng part builder)
  • Red Matter (Yêu cầu ProjectE, Làm bằng part builder)

Draconic Evolution:

  • Draconium (Yêu cầu Draconic Evolution, Làm bằng part builder)
  • Wyvern Draconium (Yêu cầu Draconic Evolution, Làm bằng part builder)
  • Awakened Draconium (Yêu cầu Draconic Evolution, Làm bằng part builder)
  • Chaotic Draconium (Yêu cầu Draconic Evolution, Làm bằng part builder)

Các bạn có thể tải phiên bản mới nhất hiện nay của Moar Tinkers Mod tại link ở phía dưới bài viết và cài đặt theo hướng dẫn (các bạn nhớ để ý kỹ xem mod có yêu cầu thêm bất kỳ core mod nào để có thể chạy trước khi vào game không nhé). Chúc các bạn chơi game vui vẻ!

Hướng dẫn cài đặt Moar Tinkers Mod 1.12.2/1.11.2 cho Minecraft

  1. Tải Forge Installer, Simple Tcon-Mod.
  2. Chuột phải Forge Installer, Run as Administrator và ấn OK để install Forge.
  3. Ấn Start trên desktop.
  4. Mở Run.
  5. Đánh %appdata% vào Run và ấn enter.
  6. Vào Roaming/.minecraft/mods
  7. Đặt file jar của Mod vào folder mods và rồi chạy Minecraft.

Tải về Moar Tinkers Mod 1.12.2/1.11.2

DownloadTải về phiên bản 1.10.2

DownloadTải về phiên bản 1.12.2